nikolai lenin

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nikolai Lenin tên thường gọi của Vladimir Ilyich Ulyanov, một nhà cách mạng chính trị gia người Nga. Ông người sáng lập Đảng Bolshevik, lãnh đạo Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, trở thành người đứng đầu đầu tiên của Liên (1870-1924).
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa Lenin": hệ tư tưởng chính trị dựa trên các tác phẩm lý thuyết của Nikolai Lenin.
    • Chủ nghĩa Lenin nhấn mạnh vai trò của đảng tiên phong trong cách mạng vô sản.
Biến thể từ gần giống
  • Vladimir Lenin: tên đầy đủ phổ biến hơn của nhân vật lịch sử này.
  • Leninism (chủ nghĩa Lenin): hệ thống tư tưởng do Lenin phát triển.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cách mạng: người tham gia lãnh đạo cách mạng.
  • Người sáng lập Liên : chỉ vai trò lịch sử của Lenin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Tư tưởng Lenin": chỉ hệ thống lý luận chính trị của Lenin.
    • Nhiều đảng cộng sản trên thế giới vẫn theo đuổi tư tưởng Lenin.